medical school
Định nghĩa
Danh từ: Trường y: "medical school" là một trường đại học hoặc cơ sở giáo dục sau đại học chuyên đào tạo sinh viên để trở thành bác sĩ, cấp bằng y khoa (ví dụ bằng bác sĩ y khoa - M.D.). Đây là nơi sinh viên học về giải phẫu, bệnh học, dược lý và thực hành lâm sàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã dành bốn năm ở trường y trước khi bắt đầu chương trình nội trú.)
- (Việc nộp đơn vào trường y rất cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in medical school": đang học tại trường y.
- He is currently in medical school and hopes to become a surgeon. (Anh ấy hiện đang học trường y và hy vọng trở thành bác sĩ phẫu thuật.)
"to attend medical school": theo học trường y.
- Many students attend medical school after completing their undergraduate degree. (Nhiều sinh viên theo học trường y sau khi hoàn thành bằng cử nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Medical student (danh từ): sinh viên y khoa.
- The medical student studied hard for the anatomy exam. (Sinh viên y khoa đã học chăm chỉ cho kỳ thi giải phẫu.)
Medical degree (danh từ): bằng y khoa.
- She earned her medical degree from Harvard. (Cô ấy đã nhận bằng y khoa từ Harvard.)
Từ đồng nghĩa
- School of medicine: trường y (cụm từ trang trọng hơn).
- He was accepted into the school of medicine at the university. (Anh ấy đã được nhận vào trường y của đại học.)
Các cụm từ liên quan
Medical school admissions: tuyển sinh trường y.
- The medical school admissions process includes interviews and exams. (Quá trình tuyển sinh trường y bao gồm phỏng vấn và các kỳ thi.)
Medical school curriculum: chương trình giảng dạy của trường y.
- The medical school curriculum covers both theory and clinical practice. (Chương trình giảng dạy của trường y bao gồm cả lý thuyết và thực hành lâm sàng.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a medical school dropout": bỏ học trường y giữa chừng.
- Despite being a medical school dropout, he became a successful writer. (Mặc dù bỏ học trường y giữa chừng, anh ấy đã trở thành một nhà văn thành công.)